Grand i10 Sedan (Base)

Giá bán: 380.000.000 VNĐ
Mô tả:

Grand i10 sedan được xem là mẫu xe sở hữu các thông số kích thước lớn bậc nhất trong phân khúc cũng như sở hữu cả biến thể Sedan lẫn Hatchback giúp cho mẫu xe này được khách hàng tìm đến nhiều hơn so với các đối thủ.

Phiên bản sedan của i10 sở hữu các thông số kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 3,995 x 1,660 x 1,505 mm, khoảng cách trục cơ sở đạt 2,454 mm và khoảng sáng gầm xe ở mức 152mm. Nếu grand i10 hatchback có thể xem là bản facelift nhẹ với những nâng cấp nhỏ thì Grand i10 sedan lại sở hữu một thiết kế hiện đại và cá tính hơn hẳn do nguồn gốc của nó chính là mẫu xe cỡ nhỏ Hyundai Xcent tại thị trường Ấn Độ.

Thông số Hyundai Grand i10 2019 các phiên bản Sedan

Thông số kỹ thuật

1.2 MT Base

1.2 MT

1.2 AT

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

3.995 x 1.660 x 1.505

Chiều dài cơ sở (mm)

2.425

Khoảng sáng gầm xe (mm)

152

Động cơ

KAPPA 1.2 MPI

Dung tích xy lanh (cc)

1.248

Công suất cực đại (mã lực/rpm)

87/6.000

Mô men xoắn tối đa (Nm/rpm)

119,68/4.000

Dung tích bình nhiên liệu (lít)

43

Hộp số

5MT

4AT

Hệ thống dẫn động

FWD

Phanh trước/sau

Đĩa/Tang trống

Hệ thống treo trước

Mac Pherson

Hệ thống treo sau

Thanh xoắn

Thông số lốp

165/65R14

Nội thất và tiện nghi

Vô lăng bọc da

-

Vô lăng trợ lực + gật gù

Ghế bọc nỉ

-

Ghế bọc da

-

-

Ghế lái chỉnh độ cao

-

Khóa cửa từ xa

-

-

Chìa khóa thông minh

-

Màn hình cảm ứng tích hợp dẫn đường

-

Số loa

4

Kính chỉnh điện (tự động bên lái)

Kính an toàn chống kẹt

-

Camera lùi + gương chống chói

-

Cảm biến lùi

-

Hệ thống chống trộm (immobilizer)

-

Khóa cửa trung tâm

Châm thuốc + Gạt tàn

-

Tấm chắn nắng ghế phụ + gương

Cốp mở điện

Điều hòa chỉnh tay

Trang bị ngoại thất

Gương chỉnh điện

-

-

Gương gập/chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ

-

Đèn sương mù

-

Gương chiếu hậu

Trang bị an toàn

Túi khí đơn

-

-

Túi khí đôi

-

-

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

-

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

-

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km)

Trong đô thị

6,78

7,27

7,88

Ngoài đô thị

4,56

4,63

5,91

Kết hợp

5,4

5,6

6,6

         

 

Grand i10 1.2 AT - Sedan
Xe mới 100%
Grand i10 1.2 AT - Sedan
$ 455.000.000 0 KM
Grand i10 1.2 MT - Sedan
Xe mới 100%
Grand i10 1.2 MT - Sedan
$ 425.000.000 0 KM